the states

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (số nhiều):
    • Hợp chúng quốc Hoa Kỳ: "the states" cách gọi thân mật, phổ biến để chỉ nước Mỹ, đặc biệt khi người nói đangnước ngoài hoặc muốn nhấn mạnh đến liên bang gồm 50 tiểu bang.
    • Các tiểu bang: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc địa , "the states" có thể ám chỉ các tiểu bang riêng lẻ hợp thành một quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ trở về Mỹ vào tuần tới để nghỉ lễ.)
  • (Các tiểu bang luật khác nhau về quy định giao thông.)
  • ( ấy đã họcchâu Âu năm năm trước khi trở về Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the United States" vs. "the states": "the United States" tên chính thức trang trọng; "the states" cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa những người Mỹ xa xứ.
  • "the states" trong văn nói: Thường được dùng để tránh lặp từ "America" hoặc để thể hiện sự gần gũi.
    • When I was in Japan, I missed home in the states. (Khi tôi ở Nhật, tôi nhớ nhà ở Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • State (danh từ): tiểu bang (dạng số ít).
    • Texas is a large state in the southern part of the country. (Texas một tiểu bang lớnphía nam của đất nước.)
  • Statehood (danh từ): tư cách tiểu bang.
    • Hawaii achieved statehood in 1959. (Hawaii đạt được tư cách tiểu bang vào năm 1959.)
Từ đồng nghĩa
  • America (nước Mỹ): cách gọi phổ biến nhưng có thể bao gồm toàn bộ châu Mỹ.
  • The US (viết tắt của United States): trang trọng hơn "the states".
  • The USA (viết tắt của United States of America): tên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head back to the states: quay trở về Mỹ.
    • After her exchange program, she headed back to the states. (Sau chương trình trao đổi, ấy quay trở về Mỹ.)
  • Live in the states: sống ở Mỹ.
    • He has been living in the states for over a decade. (Anh ấy đã sống ở Mỹ hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Back in the states: trở lại Mỹ (thường dùng khi kể chuyện về trải nghiệmnước ngoài).
    • Back in the states, we don't have such customs. (Ở Mỹ, chúng tôi không những phong tục như vậy.)
  • The lower 48 states: 48 tiểu bang liền kề (không tính Alaska Hawaii).
    • They drove across the lower 48 states during their road trip. (Họ lái xe qua 48 tiểu bang liền kề trong chuyến đi đường bộ.)
the states
The family is planning a road trip across the states.